1Nako#444

LAS

Cấp 86 · Đã cập nhật 09:00

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min5,3
Sát thương lên tướng/min641

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

853 LP

227W · 182L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 8
CS/min7DPM711,7
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 9 / 14
CS/min1,1DPM334,1
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 10 / 3
CS/min6,7DPM520,1
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 2 / 13
CS/min1,1DPM217,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 4 / 27
CS/min1,1DPM267,1
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 5
CS/min7,2DPM517,7
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 18
CS/min0,8DPM250,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 3 / 0
CS/min9,1DPM630,1
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 2 / 1
CS/min8,3DPM289,6
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 9 / 6
CS/min6,8DPM686,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 13
CS/min6,4DPM1.169,1
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 7 / 10
CS/min6,8DPM1.347,5
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 3 / 23
CS/min1,4DPM379,3
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 2 / 27
CS/min1,2DPM392,2
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 7 / 4
CS/min6,6DPM532
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 8 / 7
CS/min6,3DPM983,1
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 8
CS/min7DPM824,3
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0
CS/min7,4DPM170,3
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 9 / 10
CS/min8DPM1.197
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 0
CS/min8,1DPM505,6