1Redzy#LAS

LAS

Cấp 515 · Đã cập nhật 09:04

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,3
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min795,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

5 LP

214W · 204L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 7 / 6
CS/min7,3DPM793,9
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 5
CS/min7,6DPM513,5
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 7 / 20
CS/min5,6DPM954,9
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 6 / 4
CS/min8,6DPM897,2
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 11 / 2
CS/min6,2DPM709,5
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 3
CS/min8,9DPM794,9
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 7
CS/min7DPM1.044,7
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 9 / 2
CS/min7,2DPM891,7
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 10 / 2
CS/min7,3DPM935,8
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 11 / 10
CS/min5,7DPM1.036,9
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
9 / 9 / 10
CS/min7,2DPM1.138,1
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 2 / 3
CS/min7,6DPM674,4
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 4
CS/min8,7DPM732,1
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 7 / 0
CS/min6,4DPM380,5
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 4 / 9
CS/min6,9DPM861,8
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 7 / 1
CS/min7,8DPM713,4
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 9 / 3
CS/min7,3DPM733,7
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 4 / 0
CS/min6,3DPM407,4
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 9 / 1
CS/min5,3DPM351,6
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 8 / 3
CS/min6,7DPM582,6