Tỷ lệ thắng
—
0 / 0Thắng / Thua
KDA—
CS/min—
Sát thương lên tướng/min—
Mẫu · 0Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
CHALLENGER I
2110 LP
387W · 338L53%
Lịch sử đấu
Mẫu · 0Không có gì để hiển thị
Tạm thời không khả dụng
Mẫu · 0Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

2110 LP
Tạm thời không khả dụng