1Sekiro#SDT

LAS

Cấp 115 · Đã cập nhật 09:05

Tỷ lệ thắng
71,4%
10 / 4Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min1.028,1

Mẫu · 15Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

192 LP

157W · 133L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 5
CS/min5,4DPM1.122,8
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 4 / 6
CS/min7,7DPM1.302,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 3
CS/min7,9DPM1.022,3
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 10
CS/min7,4DPM963,7
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 2 / 6
CS/min10,5DPM872,3
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 3 / 4
CS/min8,3DPM1.184,9
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 1 / 2
CS/min7,2DPM766,3
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 5 / 12
CS/min7,8DPM1.281,9
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 9 / 10
CS/min6,7DPM932
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 4 / 6
CS/min9,3DPM1.114
Yone
Yone
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 4 / 6
CS/min6,8DPM760,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 1 / 1
CS/min10,8DPM1.020,4
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 10 / 5
CS/min5DPM1.068,1
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 7 / 6
CS/min7,7DPM922,3