1WARE#AAAA

LAS

Cấp 599 · Đã cập nhật 09:07

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min872,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1053 LP

266W · 221L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 0 / 11
CS/min10,4DPM1.192,3
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
3 / 6 / 15
CS/min6,6DPM731,3
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 3 / 7
CS/min8,5DPM867,3
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 6 / 18
CS/min1,6DPM979,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 9
CS/min6,5DPM1.030,7
Vladimir
Vladimir
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
19 / 5 / 3
CS/min9,1DPM1.206,7
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 4
CS/min7,9DPM739,7
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 3 / 10
CS/min8,9DPM1.121,4
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 7 / 3
CS/min7,2DPM623
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 5 / 1
CS/min8,1DPM716,5
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 3 / 8
CS/min7,3DPM1.719,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 2
CS/min8,4DPM718
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 2 / 5
CS/min9,9DPM1.250,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 4 / 12
CS/min1,8DPM375,8
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 3 / 15
CS/min1,3DPM101,2
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 3 / 4
CS/min9,3DPM613
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 4 / 5
CS/min8,2DPM640
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 1 / 4
CS/min10DPM612,6
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 1
CS/min8,4DPM605,6