222Orso#LAS

LAS

Cấp 543 · Đã cập nhật 09:12

Tỷ lệ thắng
52,9%
9 / 8Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min677,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận3 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

70 LP

161W · 176L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
1 / 5 / 19
CS/min0,6DPM392,6
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
2 / 10 / 20
CS/min0,9DPM380,5
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
3 / 12 / 11
CS/min5,9DPM374,8
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 8
CS/min6DPM524,3
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 6
CS/min9,1DPM844,5
Akali
Akali
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 11 / 14
CS/min6,3DPM826,1
Kayn
Kayn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 4
CS/min8,8DPM728,3
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 5
CS/min6,5DPM943,5
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
7 / 14 / 11
CS/min7,5DPM975,3
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 8
CS/min6,2DPM767,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 11 / 5
CS/min6,1DPM632,3
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 12 / 12
CS/min5,7DPM864,7
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 11 / 8
CS/min5,9DPM668,4
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 3
CS/min6,5DPM395,1
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 8 / 9
CS/min7,8DPM822,6
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 7 / 0
CS/min8DPM398,8
Tryndamere
Tryndamere
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 4
CS/min7,9DPM813,4