2Door#mile

LAS

Cấp 53 · Đã cập nhật 09:17

Tỷ lệ thắng
38,9%
7 / 11Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min872,5

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

93 LP

120W · 102L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 8 / 10
CS/min9DPM921
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 4
CS/min7,4DPM813,1
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 10 / 6
CS/min7,5DPM484,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 1 / 9
CS/min10,7DPM1.130,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 9 / 5
CS/min8,4DPM867,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 10 / 8
CS/min8DPM1.041,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 2 / 6
CS/min9,4DPM652,4
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 5 / 0
CS/min6,8DPM349,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 5 / 6
CS/min8,9DPM989,2
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 11 / 8
CS/min6,9DPM1.094,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 7 / 2
CS/min7,7DPM807,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 7 / 5
CS/min7,4DPM1.004
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
17 / 5 / 8
CS/min8,8DPM1.126,2
Talon
Talon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 10 / 15
CS/min8DPM850,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 9
CS/min8,2DPM1.271,6
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 11 / 18
CS/min6,6DPM874,7
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 10 / 8
CS/min5,9DPM800,7
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 9 / 10
CS/min1,5DPM245,1