3XiO#LAS

LAS

Cấp 730 · Đã cập nhật 09:32

Tỷ lệ thắng
41,2%
7 / 10Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min582,9

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

80 LP

171W · 164L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 10 / 2
CS/min6,8DPM399,5
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 4
CS/min7,2DPM630,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 11 / 4
CS/min6,3DPM794,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 10 / 10
CS/min0,9DPM270,9
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 9 / 14
CS/min1DPM375,1
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 3 / 5
CS/min8,3DPM660,7
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 0 / 5
CS/min8,5DPM559,1
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 10 / 15
CS/min0,7DPM204,6
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 9
CS/min7,3DPM685,2
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 5
CS/min6,2DPM706,9
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 5 / 6
CS/min6,6DPM404,7
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 9
CS/min5,7DPM608,2
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 1
CS/min7,8DPM742,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 8 / 8
CS/min6,5DPM854,3
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 8 / 6
CS/min6,5DPM1.087,1
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 3 / 1
CS/min8,2DPM513,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 6 / 2
CS/min7,8DPM461