3trees#tres

LAS

Cấp 136 · Đã cập nhật 09:29

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,2
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min795,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

753 LP

328W · 258L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
12 / 10 / 8
CS/min6,4DPM1.126,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 10 / 2
CS/min7,1DPM878,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 11 / 2
CS/min7,3DPM875,5
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 14 / 17
CS/min5,3DPM506,8
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 15 / 10
CS/min6,5DPM921,8
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 11 / 1
CS/min7,5DPM634,5
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 13 / 8
CS/min6,4DPM586,9
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 6 / 5
CS/min7,6DPM1.412,8
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 16 / 7
CS/min4,2DPM1.056,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 6 / 0
CS/min6,8DPM394,6
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 13 / 2
CS/min7,6DPM722
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 3 / 4
CS/min6,4DPM640,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 11 / 22
CS/min5,2DPM491,6
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 3 / 7
CS/min6,4DPM488,5
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 11 / 2
CS/min7,7DPM993,8
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 4
CS/min7,2DPM1.052,5
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 14 / 9
CS/min6,7DPM532,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 7
CS/min7,6DPM1.027,7
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 10 / 5
CS/min6,3DPM617,7
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 15 / 16
CS/min5,5DPM866,8