4 Toxicos Y Yo#LAS

LAS

Cấp 63 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min1.014,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

86 LP

59W · 23L72%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 10
CS/min8,9DPM1.113,6
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 1 / 3
CS/min8,9DPM806,9
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 6 / 0
CS/min7,7DPM583,9
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 9 / 9
CS/min7,6DPM730,3
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 3
CS/min9DPM856,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 10 / 0
CS/min6DPM1.286,5
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 8 / 14
CS/min7DPM1.124,1
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
20 / 3 / 5
CS/min8,3DPM2.031,4
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 9 / 6
CS/min7,6DPM540,3
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 3 / 18
CS/min8,6DPM839,7
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
11 / 7 / 19
CS/min7,3DPM1.361,9
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 2 / 15
CS/min1DPM269,7
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 5 / 11
CS/min8,9DPM813,4
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 3 / 8
CS/min9DPM986
Ekko
Ekko
ThắngARAM
16 min
28 / 9 / 19
CS/min3,1DPM2.013,6
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 2
CS/min8,5DPM912,4
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 6 / 2
CS/min9,7DPM1.071,8
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 3 / 4
CS/min9,3DPM810
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 5 / 9
CS/min8,2DPM878,9
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 5 / 7
CS/min8,4DPM1.362,6