4 monos y yo#LAS

LAS

Cấp 143 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min8
Sát thương lên tướng/min850

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

98 LP

44W · 34L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 1
CS/min6,5DPM511,8
Karthus
Karthus
ThắngARAM
28 min
10 / 10 / 41
CS/min1,3DPM1.880,6
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 5 / 1
CS/min8,3DPM1.112,7
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 5
CS/min8DPM737,1
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 8 / 2
CS/min6,4DPM276,5
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 6 / 3
CS/min8,7DPM659,8
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 9 / 13
CS/min9DPM1.057,6
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 10 / 5
CS/min7,5DPM565,6
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 3 / 2
CS/min10,2DPM592,6
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 8 / 0
CS/min8DPM749,7
Aatrox
Aatrox
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
60 min
15 / 17 / 4
CS/min8,3DPM958,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 3 / 7
CS/min8,2DPM744,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 1
CS/min10,6DPM935
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 5
CS/min8,6DPM703,4
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 9 / 5
CS/min7,5DPM818,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 5 / 4
CS/min9,2DPM987
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 8 / 4
CS/min8,5DPM666,6
Riven
Riven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 4 / 5
CS/min8,5DPM1.313,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 4 / 1
CS/min8,5DPM585,4