444#diox

LAS

Cấp 629 · Đã cập nhật 09:43

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2
CS/min5,3
Sát thương lên tướng/min640,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

27 LP

261W · 213L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Quinn
Quinn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
8 / 10 / 1
CS/min7,1DPM753,6
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 6 / 6
CS/min8,8DPM734,8
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
0 / 5 / 2
CS/min6,5DPM350,9
Ivern
Ivern
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
0 / 8 / 15
CS/min4,6DPM557,6
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
8 / 8 / 8
CS/min6,6DPM891,4
Olaf
Olaf
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 9 / 20
CS/min0,9DPM377,9
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 6 / 4
CS/min5,8DPM617
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 5 / 18
CS/min0,9DPM288,3
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 3 / 2
CS/min9,5DPM1.052,5
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 4 / 10
CS/min0,6DPM296,8
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 25
CS/min0,9DPM371,1
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 4
CS/min6,2DPM688,5
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 16
CS/min1,3DPM311,7
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 9
CS/min5,2DPM409,1
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
10 / 7 / 2
CS/min8,1DPM894,9
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
13 / 9 / 5
CS/min6DPM1.129,9
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
8 / 5 / 5
CS/min8,7DPM761
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
2 / 11 / 5
CS/min6,9DPM547,8
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
10 / 8 / 6
CS/min6,2DPM1.007,5