4Sekkond#LAS

LAS

Cấp 549 · Đã cập nhật 09:57

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min7
Sát thương lên tướng/min697,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

581 LP

104W · 58L64%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 2 / 7
CS/min7,3DPM1.285,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
17 / 1 / 3
CS/min9DPM972,6
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 2 / 9
CS/min8,2DPM671,9
Tristana
Tristana
ThắngNormal
24 min
11 / 2 / 3
CS/min8DPM714,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 3 / 2
CS/min8,3DPM333,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 3 / 6
CS/min9,1DPM526,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 7 / 10
CS/min6,9DPM478,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 6 / 3
CS/min5,9DPM597,2
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 3
CS/min6,9DPM654
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 4 / 8
CS/min6,3DPM847,2
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
2 / 11 / 16
CS/min1,3DPM362,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 8 / 8
CS/min6,4DPM692
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 7 / 3
CS/min5,8DPM414,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 2
CS/min6,6DPM658,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 1 / 6
CS/min7,9DPM608,1
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 2 / 5
CS/min8,5DPM658,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 7 / 5
CS/min6,7DPM961,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 3 / 14
CS/min7,6DPM890,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 1 / 7
CS/min7,8DPM785
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 2 / 7
CS/min8,3DPM860,9