4gusz#4GUSZ

LAS

Cấp 566 · Đã cập nhật 09:53

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA4,1
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min811,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

2 LP

116W · 103L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
7 / 5 / 8
CS/min8,3DPM694,7
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
5 / 3 / 1
CS/min5,8DPM619,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 4
CS/min6,1DPM521,1
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 4 / 8
CS/min6,7DPM1.122,2
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
20 / 3 / 13
CS/min7DPM1.200,2
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 7 / 15
CS/min5,8DPM597,7
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 2 / 7
CS/min6,9DPM682,1
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 6 / 11
CS/min6,3DPM585,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
4 / 3 / 7
CS/min6,7DPM324,7
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
10 / 7 / 11
CS/min6,6DPM918,6
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
10 / 3 / 15
CS/min6,9DPM777
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
2 / 4 / 23
CS/min6,8DPM589,1
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
10 / 6 / 22
CS/min5,1DPM969,4
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
9 / 3 / 8
CS/min7,8DPM783
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
6 / 5 / 21
CS/min6,7DPM730,3
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
14 / 7 / 15
CS/min5,9DPM1.115,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
6 / 6 / 4
CS/min5,2DPM651,9
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
9 / 7 / 10
CS/min7,2DPM823
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Linh hoạt
41 min
13 / 7 / 26
CS/min5,8DPM1.236,7
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
6 / 10 / 16
CS/min6,8DPM718,2