556uepon#LAS

LAS

Cấp 687 · Đã cập nhật 10:09

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min823,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

103 LP

478W · 471L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
4 / 8 / 6
CS/min6DPM485,3
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
4 / 12 / 1
CS/min3,9DPM528,4
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
10 / 11 / 6
CS/min7DPM1.729,3
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
9 / 5 / 3
CS/min6,5DPM1.001,2
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
7 / 12 / 9
CS/min5DPM574,5
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
3 / 8 / 7
CS/min5,4DPM592,8
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
17 / 8 / 6
CS/min5,1DPM1.206,7
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
7 / 3 / 2
CS/min8,9DPM713,8
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
3 / 6 / 3
CS/min6,7DPM396,6
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
2 / 9 / 0
CS/min8,5DPM548,8
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
7 / 3 / 2
CS/min7,6DPM1.110,8
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
9 / 6 / 5
CS/min5,9DPM837,7
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
6 / 5 / 8
CS/min7,5DPM801,9
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 5 / 8
CS/min7,1DPM687,5
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 7 / 5
CS/min7DPM701,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
14 / 9 / 12
CS/min7DPM1.114,6
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 5 / 9
CS/min7,5DPM685,7
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 0 / 17
CS/min9,5DPM763,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 1 / 5
CS/min9,4DPM652,5
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
7 / 9 / 9
CS/min6DPM1.089,3