703#gwen

LAS

Cấp 582 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min8,6
Sát thương lên tướng/min937,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

337 LP

143W · 149L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 9 / 19
CS/min7,1DPM1.605,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 3
CS/min9DPM901,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 3 / 4
CS/min8,7DPM814,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 8 / 5
CS/min10,4DPM1.270,8
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 1 / 5
CS/min9,8DPM636,2
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 3
CS/min7,6DPM451,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 8
CS/min7,8DPM947
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 1 / 5
CS/min10,2DPM679,2
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 9 / 4
CS/min6,9DPM962,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 3
CS/min9,2DPM716,9
Syndra
Syndra
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
19 / 5 / 6
CS/min8,9DPM1.688,3
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 1
CS/min6,4DPM432,1
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 4 / 4
CS/min8,1DPM333,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 5 / 0
CS/min9,7DPM1.027,1
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
15 / 4 / 6
CS/min9,3DPM1.295,2
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 3 / 10
CS/min7,6DPM859,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
13 / 5 / 10
CS/min10,5DPM1.148,7
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 5
CS/min8,9DPM996,8