898#9228

LAS

Cấp 228 · Đã cập nhật 10:23

Tỷ lệ thắng
78,9%
15 / 4Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min883,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

273 LP

102W · 77L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
17 / 3 / 6
CS/min8,3DPM938,1
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 7 / 3
CS/min7,3DPM797,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 10 / 11
CS/min7,2DPM883,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 1 / 6
CS/min10,2DPM572,3
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 5 / 1
CS/min8,6DPM764,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 7
CS/min8,7DPM726
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
16 / 5 / 13
CS/min7,5DPM1.070,3
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 4 / 10
CS/min8,6DPM851,2
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 3 / 4
CS/min9DPM494,8
Talon
Talon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 5 / 8
CS/min7,1DPM836,3
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
13 / 7 / 8
CS/min6,7DPM911,9
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 8 / 8
CS/min5,6DPM831,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 4 / 6
CS/min6,1DPM831,4
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 5 / 5
CS/min7DPM545,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
18 / 4 / 7
CS/min8,7DPM1.111,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 9 / 10
CS/min7,1DPM479,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
14 / 10 / 12
CS/min7,7DPM1.400,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 5 / 7
CS/min9,1DPM994,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
15 / 1 / 11
CS/min8,6DPM1.245,9