A Kaisa Pete#GIG

LAS

Cấp 906 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
8 / 8Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min931,2

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

365 LP

156W · 145L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 10 / 2
CS/min6,9DPM495,7
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 8 / 5
CS/min6,7DPM809
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
9 / 7 / 13
CS/min8,1DPM1.111,1
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
15 / 10 / 12
CS/min6,8DPM1.328
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
4 min
2 / 0 / 0
CS/min6,6DPM506,1
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 6 / 28
CS/min0,7DPM383,6
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 8 / 9
CS/min9,1DPM1.115,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 7 / 6
CS/min7,7DPM1.094,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 8 / 2
CS/min7,2DPM391,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 6 / 0
CS/min6,8DPM865,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 4 / 5
CS/min7,6DPM907,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
7 / 8 / 10
CS/min8,5DPM1.166,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 6 / 7
CS/min8,7DPM810,4
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 8 / 12
CS/min7,6DPM1.143
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 1 / 3
CS/min8DPM653,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 4 / 7
CS/min8,3DPM1.136