A0E#1094

LAS

Cấp 204 · Đã cập nhật 10:49

Tỷ lệ thắng
62,5%
10 / 6Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min804,5

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

55 LP

6W · 5L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Malphite
Malphite
ThắngARAM
17 min
15 / 6 / 23
CS/min2,3DPM1.676,8
LeBlanc
LeBlanc
ThắngARAM
13 min
13 / 7 / 15
CS/min0,6DPM1.321,8
Kindred
Kindred
ThắngARAM
15 min
6 / 6 / 12
CS/min2,5DPM775,3
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
13 / 8 / 14
CS/min6,1DPM815,8
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
55 min
7 / 10 / 13
CS/min5,1DPM438,7
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 5
CS/min5,3DPM375,4
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 8 / 1
CS/min6,5DPM636,6
Riven
Riven
ThắngNormal
12 min
1 / 1 / 4
CS/min7,7DPM771,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 3 / 4
CS/min8,2DPM319,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 1
CS/min6DPM190,9
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 5 / 19
CS/min7,5DPM1.281,5
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 2 / 3
CS/min9,6DPM515,8
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 3
CS/min8,8DPM741,3
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 6 / 2
CS/min8,4DPM1.314
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 6 / 12
CS/min7,7DPM1.131,5
Sion
Sion
ThuaNormal
30 min
9 / 10 / 3
CS/min8,2DPM1.016,4