ACITAG#sntgo

LAS

Cấp 49 · Đã cập nhật 12:07

Tỷ lệ thắng
31,6%
6 / 13Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min664,5

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

6 LP

103W · 97L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 7
CS/min6,4DPM477,4
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
14 / 5 / 18
CS/min2,4DPM970,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 5 / 5
CS/min9,1DPM406,8
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 9
CS/min7,6DPM620,3
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 8
CS/min8,3DPM493,6
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 4 / 7
CS/min7,5DPM673,3
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 3 / 6
CS/min8,8DPM567,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 5 / 8
CS/min8,3DPM719,1
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 8 / 11
CS/min6,8DPM783,8
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 5 / 8
CS/min9,2DPM503,2
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 4 / 2
CS/min5,8DPM504,8
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 9
CS/min8,6DPM629
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 3
CS/min7,5DPM380,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 7 / 10
CS/min6,2DPM943,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 8 / 6
CS/min7,5DPM1.284,8
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 7
CS/min7,5DPM739,2
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 11 / 12
CS/min5,4DPM709,4
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 7
CS/min7,8DPM437,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 7
CS/min7,5DPM579,1