Abunakii#drg

LAS

Cấp 692 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min707,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

9 LP

69W · 65L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 9 / 8
CS/min5,1DPM586,6
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 3 / 13
CS/min7,2DPM1.123,5
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 5 / 12
CS/min6,4DPM701,7
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 5
CS/min4,7DPM377
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 3 / 5
CS/min5,8DPM197,8
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 16
CS/min6,1DPM551,6
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 6 / 3
CS/min5,6DPM337,6
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 1
CS/min5,8DPM357,1
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 3 / 9
CS/min7DPM748,7
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 5 / 5
CS/min6,2DPM345,6
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 6 / 5
CS/min6,8DPM627,8
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 3 / 11
CS/min7,4DPM957,6
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 1
CS/min6,7DPM587,2
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 7 / 13
CS/min5,8DPM957,5
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 1 / 12
CS/min7,9DPM751,9
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 7 / 4
CS/min5,4DPM549,4
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
22 / 6 / 25
CS/min6,5DPM1.545,7
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 5 / 7
CS/min7,4DPM482,5
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
12 / 3 / 8
CS/min8,5DPM976,1
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 3
CS/min6,1DPM607,9