Achector1#saint

LAS

Cấp 1140 · Đã cập nhật 12:06

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min792,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

75 LP

476W · 494L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gwen
Gwen
ThuaNormal
28 min
11 / 8 / 8
CS/min4,9DPM1.248,1
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 7 / 26
CS/min0,7DPM456,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
18 / 1 / 8
CS/min9,7DPM1.333,7
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
5 / 18 / 9
CS/min5,1DPM600,5
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 12 / 5
CS/min6DPM618,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 15 / 11
CS/min5,8DPM696,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 2 / 7
CS/min9,4DPM1.036,1
Yunara
Yunara
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
3 / 10 / 11
CS/min3,6DPM485,4
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
1 / 4 / 17
CS/min6,1DPM737,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
0 / 9 / 21
CS/min0,9DPM326
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
6 / 7 / 2
CS/min6,6DPM703,3
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
1 / 2 / 9
CS/min8,3DPM679,3
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
5 / 8 / 5
CS/min6DPM912,6
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 7 / 9
CS/min7,2DPM1.176,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 6 / 5
CS/min4,1DPM1.097,2
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
5 / 3 / 2
CS/min7,1DPM1.026,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 6 / 3
CS/min7,7DPM1.177,2
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
9 / 7 / 17
CS/min6DPM562,8
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 5 / 21
CS/min5,7DPM507