Activity#LAS

LAS

Cấp 650 · Đã cập nhật 12:10

Tỷ lệ thắng
44,4%
8 / 10Thắng / Thua
KDA4
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min772,1

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

360 LP

188W · 179L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 13
CS/min0,4DPM228,5
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 7 / 8
CS/min7,6DPM841,8
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 9 / 6
CS/min7DPM705,6
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 1 / 18
CS/min1,2DPM437,1
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 6
CS/min0,8DPM322
Twitch
Twitch
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 4
CS/min8,4DPM627,6
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 6 / 7
CS/min8,9DPM789,5
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 2 / 9
CS/min9,8DPM890,9
Caitlyn
Caitlyn
ThắngNormal
34 min
15 / 5 / 9
CS/min8,6DPM1.568,9
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 4 / 15
CS/min8,6DPM998,1
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 13
CS/min0,4DPM323,6
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 2 / 14
CS/min9,1DPM1.146,2
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 1 / 16
CS/min0,8DPM164,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 2 / 12
CS/min7,7DPM770,4
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 2 / 1
CS/min6,7DPM370
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 3 / 1
CS/min8,9DPM777,4
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
18 / 5 / 14
CS/min7,7DPM1.448,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 13
CS/min7,7DPM734,3