Adam#UFC

LAS

Cấp 572 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA1,3
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min685,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

33 LP

281W · 262L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 4 / 5
CS/min7,2DPM962,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 5 / 0
CS/min7,9DPM638,5
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 0
CS/min7,3DPM313,4
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 6 / 9
CS/min5,5DPM1.089,3
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 7 / 5
CS/min6,7DPM564,3
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 0
CS/min7,8DPM614,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 10 / 2
CS/min6,8DPM521,2
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 9
CS/min1,4DPM113,3
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 8 / 1
CS/min7,6DPM760,9
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
6 / 13 / 14
CS/min6,2DPM1.115,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 10 / 8
CS/min5,5DPM1.108,7
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 3 / 1
CS/min7,5DPM475,8
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 11 / 2
CS/min6DPM666,9
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 4 / 4
CS/min8,1DPM841
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 0
CS/min9DPM815,3
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 6
CS/min7DPM407
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 8 / 1
CS/min6,5DPM493,5
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 7 / 4
CS/min5,8DPM423,3
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 1
CS/min7,2DPM563,4
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 8 / 6
CS/min6,8DPM470,5