Adroon#LAS

LAS

Cấp 859 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min789,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

451 LP

421W · 419L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 6 / 20
CS/min7,5DPM772,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 3 / 10
CS/min6DPM603
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 11 / 7
CS/min7DPM933,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 8 / 8
CS/min5,2DPM659,6
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 5 / 16
CS/min7,7DPM1.372,5
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 6 / 8
CS/min6DPM777,7
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 12 / 10
CS/min5,3DPM727,1
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
5 / 7 / 6
CS/min6,1DPM545,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
6 / 2 / 11
CS/min9,9DPM993,2
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
4 / 6 / 9
CS/min8,5DPM735
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
9 / 10 / 5
CS/min6,5DPM624,8
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 3 / 7
CS/min8,5DPM997,6
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 4
CS/min5,8DPM491,3
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 6 / 0
CS/min5,3DPM562,2
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 2 / 5
CS/min7,7DPM654,9
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 4 / 5
CS/min7,4DPM1.372,4
Viktor
Viktor
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 4
CS/min7,7DPM309,7