AfterMortem#LAS

LAS

Cấp 180 · Đã cập nhật 13:25

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min979,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

604 LP

194W · 143L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 7
CS/min8,9DPM549,2
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 6 / 12
CS/min7,2DPM543,3
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 6 / 7
CS/min7,7DPM1.243,9
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 11 / 7
CS/min5,4DPM796,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 3 / 8
CS/min9DPM1.104,5
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
16 / 0 / 6
CS/min9,9DPM882
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 3
CS/min8,1DPM598,7
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 6 / 9
CS/min6,2DPM711,8
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
20 / 6 / 7
CS/min7,8DPM1.256,3
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 2 / 6
CS/min8,7DPM639
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 4 / 3
CS/min7,8DPM1.032,5
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 11 / 8
CS/min5,8DPM873,4
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
11 / 10 / 10
CS/min6,7DPM797,9
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 3 / 17
CS/min7,8DPM1.081,8
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 9 / 11
CS/min5,8DPM1.107,1
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 5 / 3
CS/min7,5DPM821
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 5 / 7
CS/min6,5DPM488,6
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
18 / 6 / 8
CS/min7,5DPM1.493,1
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
5 / 5 / 3
CS/min5,8DPM548,5
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
25 / 6 / 11
CS/min8,5DPM2.483,8