Afterglow#000

LAS

Cấp 750 · Đã cập nhật 13:24

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min1,6
Sát thương lên tướng/min278,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

17 LP

367W · 388L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 0 / 24
CS/min1,1DPM274,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 2 / 15
CS/min0,8DPM186,4
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 7 / 22
CS/min0,9DPM258,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 4 / 17
CS/min1DPM224,3
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 9 / 11
CS/min1DPM146,1
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 3 / 15
CS/min1,1DPM240,6
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 7 / 10
CS/min0,7DPM138,3
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 4 / 22
CS/min0,8DPM234,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 4 / 11
CS/min0,7DPM276
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 1 / 14
CS/min1,2DPM215
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 10 / 16
CS/min0,8DPM453,4
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 0 / 9
CS/min1DPM448,3
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 2 / 1
CS/min1,2DPM194
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 6 / 24
CS/min0,8DPM274,7
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
3 / 8 / 6
CS/min5,8DPM398,3
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
2 / 5 / 18
CS/min5,7DPM446,9
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Linh hoạt
11 min
0 / 0 / 0
CS/min7,5DPM198,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 7 / 19
CS/min0,6DPM305,3
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
4 / 10 / 29
CS/min0,7DPM305,3
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 1 / 11
CS/min0,9DPM217,2