Aga Ramelphene#1313

LAS

Cấp 348 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min5,4
Sát thương lên tướng/min705,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD I

25 LP

69W · 83L45%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 7 / 2
CS/min7,9DPM717,9
Jax
Jax
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 4 / 2
CS/min9,1DPM767,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 6
CS/min7,7DPM549,6
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 6
CS/min6,6DPM501,7
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 7 / 6
CS/min6,7DPM998
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 5
CS/min7,2DPM543,3
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
5 / 7 / 19
CS/min2,9DPM514,7
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 3
CS/min7,6DPM836,8
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 5 / 13
CS/min9,1DPM1.250,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 4 / 5
CS/min6,2DPM969,4
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
0 / 8 / 27
CS/min1,3DPM496,4
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 2 / 20
CS/min1,2DPM586,7
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 4 / 11
CS/min1,3DPM467,8
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
9 / 12 / 4
CS/min6,1DPM510,6
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
5 / 2 / 19
CS/min2DPM533,6
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
4 / 9 / 11
CS/min3DPM1.003,7
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
3 / 9 / 8
CS/min3DPM742
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
11 / 3 / 8
CS/min8,7DPM965,9
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
2 / 0 / 1
CS/min8,1DPM411,7