Animita#Yami

LAS

Cấp 689 · Đã cập nhật 17:12

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min793,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

470 LP

410W · 400L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 8 / 11
CS/min7,1DPM1.040,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 7
CS/min4,9DPM754,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 11
CS/min6,3DPM547,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 4 / 9
CS/min8,2DPM719,6
Nocturne
Nocturne
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 5 / 10
CS/min6,5DPM612,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 9 / 13
CS/min6,7DPM438,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 4 / 7
CS/min6DPM716,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 8 / 4
CS/min5DPM841,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 5 / 9
CS/min5,5DPM1.052,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 5 / 2
CS/min5,4DPM415,5
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 10
CS/min8,1DPM1.043,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 9
CS/min5,1DPM581,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 6 / 14
CS/min6,7DPM1.143,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 10 / 12
CS/min5DPM629,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 12
CS/min6,5DPM789,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 4 / 7
CS/min6,8DPM703,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 17
CS/min6,4DPM850,7
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 10 / 16
CS/min6,3DPM1.041,6
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 2 / 2
CS/min9,3DPM839,5