Arienzel#Blue

LAS

Cấp 89 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min1.000,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

505 LP

80W · 53L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 4 / 7
CS/min7,8DPM1.332,7
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 5 / 11
CS/min8DPM1.315,3
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 7 / 9
CS/min7DPM861,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 3 / 6
CS/min7,1DPM730,1
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 12
CS/min7,6DPM766,7
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
13 / 14 / 5
CS/min5,5DPM1.087,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
4 / 11 / 8
CS/min5,5DPM609,7
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 1 / 6
CS/min8,2DPM704,8
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 4 / 6
CS/min7,9DPM1.104
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
16 / 7 / 11
CS/min7,1DPM1.341,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
16 / 6 / 5
CS/min8,5DPM1.717
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
10 / 3 / 3
CS/min8,7DPM730,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
3 / 0 / 2
CS/min9DPM303,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 5 / 8
CS/min7,4DPM929,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 2 / 8
CS/min8,9DPM714,6
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 0 / 5
CS/min8DPM548,6
Graves
Graves
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
11 / 7 / 12
CS/min8DPM1.266,1
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 12
CS/min7,6DPM738,7
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 8 / 7
CS/min6,3DPM663,7