Awesome#99999

LAS

Cấp 556 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70,6%
24 / 10Thắng / Thua
KDA4,1
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min708,1

Mẫu · 34Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 36 trận có dữ liệu · Từ 12/09/2026 - 18:47 GMT-3 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 06:14 GMT-3Phạm vi dòng thời gian · 0/34 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1354 LP

169W · 125L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 294 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

14W · 4L78% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 18 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 36
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 2 / 11
CS/min7DPM1.088,9
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 1 / 15
CS/min9,1DPM594,6
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 9 / 7
CS/min5,6DPM638,3
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 10
CS/min6,4DPM568,4
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 12
CS/min6,3DPM906,5
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 1 / 10
CS/min9,3DPM1.017
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 4 / 11
CS/min8,1DPM554,4
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 1 / 9
CS/min8,3DPM699,7
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 8
CS/min6,9DPM849,4
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 2 / 9
CS/min7,8DPM774,7
Neeko
Neeko
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 5 / 23
CS/min6DPM1.008,1
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 4
CS/min6,9DPM425,8
Lissandra
Lissandra
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 3 / 8
CS/min5,5DPM708,1
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 2 / 9
CS/min7,7DPM794,6
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 4 / 9
CS/min1,7DPM430,2
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
49 min
3 / 7 / 25
CS/min5,8DPM732,6
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 12
CS/min8,4DPM489,3
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 3 / 11
CS/min7,6DPM599,6