Campea al Supp#LAS

LAS

Cấp 275 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min2,1
Sát thương lên tướng/min518

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

436 LP

133W · 81L62%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 9
CS/min2,3DPM678,3
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 12
CS/min0,9DPM246,8
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 12 / 7
CS/min1,8DPM1.262,8
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 5
CS/min1,6DPM412,1
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 27
CS/min1,2DPM397,3
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 20
CS/min1,1DPM338,7
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 8 / 2
CS/min1,1DPM287
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 9 / 15
CS/min5,5DPM978,1
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 2 / 3
CS/min6,6DPM368,4
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 9
CS/min5,7DPM459,5
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 15
CS/min1,5DPM137,9
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 12
CS/min6,1DPM750,2
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 15 / 10
CS/min1DPM349,3
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 11 / 21
CS/min1DPM242,4
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 9 / 15
CS/min0,7DPM440
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 15 / 19
CS/min0,8DPM790,2
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 20
CS/min0,7DPM362,9
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 13 / 10
CS/min1,3DPM660,8
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 14 / 13
CS/min1DPM436,6
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 9 / 13
CS/min0,6DPM448,7