Changing Star#0410

LAS

Cấp 119 · Đã cập nhật 17:43

Tỷ lệ thắng
72,2%
13 / 5Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min8
Sát thương lên tướng/min973,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

473 LP

52W · 35L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 8 / 5
CS/min7,8DPM1.301
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 3 / 9
CS/min8,5DPM1.649,3
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 6 / 10
CS/min7,4DPM1.871,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 11 / 4
CS/min7,8DPM402,7
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 5
CS/min8,8DPM487,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 1 / 1
CS/min9,9DPM597,6
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 3 / 8
CS/min8,1DPM932,4
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 6
CS/min7,9DPM887
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 9 / 2
CS/min7,6DPM420,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 1
CS/min9,5DPM593,4
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 8
CS/min6,8DPM784,9
Olaf
Olaf
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
1 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 3
CS/min9,5DPM571,5
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 8 / 4
CS/min6,6DPM753,9
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 5 / 5
CS/min8,1DPM1.100,6
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
9 / 7 / 22
CS/min5,6DPM769,7
Yone
Yone
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 6 / 3
CS/min9DPM1.588,6
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 9 / 1
CS/min9,3DPM856,8
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 4 / 4
CS/min8,9DPM1.207,6