Dorian#Pyke

LAS

Cấp 1339 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,7
CS/min2,2
Sát thương lên tướng/min358,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 18/09/2026 - 22:51 GMT-3 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 07:08 GMT-3Phạm vi dòng thời gian · 1/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

635 LP

500W · 479L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 979 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
CHALLENGER

1454 LP

157W · 107L59% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 264 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 5 / 26
CS/min1,2DPM147,2
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 1 / 15
CS/min1,1DPM155,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 2 / 4
CS/min9,4DPM386,3
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 7 / 18
CS/min1DPM436,1
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
52 min
14 / 12 / 14
CS/min1DPM634
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 1 / 7
CS/min8,7DPM681,2
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 8 / 6
CS/min1,3DPM351,5
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 9 / 14
CS/min1DPM429
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 7 / 11
CS/min1DPM182,9
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 3 / 21
CS/min1,2DPM233,4
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 6 / 11
CS/min1,5DPM162,2
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 8
CS/min0,8DPM197,9
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 4 / 6
CS/min8DPM1.111,8
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 9
CS/min1,4DPM267,3
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 2 / 14
CS/min1,2DPM150,4
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 0 / 14
CS/min1,1DPM209
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 6 / 14
CS/min1,2DPM328,3
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 0 / 26
CS/min1,3DPM239,7
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 1 / 6
CS/min1,2DPM244,9
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 2 / 20
CS/min0,7DPM312,6