GRIEF#RANK1

LAS

Cấp 296 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min1.275,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

471 LP

161W · 162L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
22 / 7 / 10
CS/min6,2DPM1.666,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 5 / 8
CS/min9,2DPM1.803,2
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 6
CS/min5,8DPM877,6
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 7 / 4
CS/min6,9DPM1.134,2
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
17 / 8 / 8
CS/min7,5DPM1.297,8
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
17 / 2 / 6
CS/min7,3DPM1.494,9
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 6 / 1
CS/min7,7DPM500,6
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
17 / 5 / 3
CS/min7,2DPM1.573,7
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 6 / 4
CS/min8,8DPM895,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 3
CS/min6,5DPM839,4
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
11 / 1 / 8
CS/min8,1DPM1.245,9
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
16 / 0 / 9
CS/min8,5DPM1.442,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
15 / 10 / 9
CS/min7DPM1.351,7
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 9 / 8
CS/min6,1DPM1.097,4
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
25 / 4 / 3
CS/min9,7DPM1.669,2
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
18 / 7 / 8
CS/min6,9DPM1.783,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 8 / 4
CS/min6,4DPM713,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 5 / 10
CS/min7,8DPM1.504,3
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 4 / 7
CS/min8,2DPM1.309,4
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 10 / 6
CS/min5,6DPM898,8