Hemoplague#LAS

LAS

Cấp 112 · Đã cập nhật 17:17

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min9
Sát thương lên tướng/min1.132,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

52W · 27L66%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 3
CS/min9,2DPM1.057,3
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 12 / 14
CS/min7,3DPM1.055,1
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 9 / 10
CS/min9,1DPM1.906
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 7 / 3
CS/min8,5DPM1.177,4
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 9 / 1
CS/min9,3DPM783
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 7 / 0
CS/min7,6DPM424,8
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 4 / 0
CS/min6,7DPM415,4
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 0
CS/min8,9DPM786,7
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 1
CS/min8,5DPM487,6
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 4
CS/min8,3DPM1.168,7
Ryze
Ryze
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 5 / 1
CS/min10,7DPM906,1
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 2
CS/min9,1DPM831,8
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 3 / 6
CS/min9,7DPM783,1
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 7 / 3
CS/min8,7DPM992,2
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 7 / 3
CS/min9,6DPM1.537,8
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 9 / 7
CS/min7,8DPM876,5
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 2 / 3
CS/min10,5DPM1.415,4
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 3 / 4
CS/min9,8DPM1.131,1
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 3 / 5
CS/min11,2DPM2.502,2