Herozt#LAS

LAS

Cấp 801 · Đã cập nhật 18:12

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min791,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

196W · 188L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 11 / 5
CS/min6,5DPM680,9
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 5 / 8
CS/min8,2DPM671,2
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 4 / 9
CS/min8,3DPM1.338,7
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 7
CS/min7,7DPM1.253,4
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
5 / 4 / 0
CS/min6,6DPM390,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 2
CS/min7,9DPM688,9
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 13
CS/min1,2DPM395,7
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 3
CS/min6,7DPM676,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 12 / 10
CS/min5,6DPM820,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaNormal
33 min
5 / 10 / 18
CS/min7,6DPM904,6
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 6 / 9
CS/min7,5DPM1.416,4
Annie
Annie
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 6 / 18
CS/min4,8DPM892,6
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 12 / 6
CS/min1,6DPM446,1
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 2 / 8
CS/min8,3DPM931,5
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 0 / 3
CS/min7,9DPM532,7
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 1 / 4
CS/min9DPM249,5
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 6 / 3
CS/min9,4DPM655,9
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 8 / 2
CS/min7,2DPM463,5
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 10 / 18
CS/min6,2DPM1.149,3
Leona
Leona
ThuaNormal
17 min
2 / 5 / 10
CS/min6,6DPM713