HomeIander#John

LAS

Cấp 1506 · Đã cập nhật 17:33

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min1,9
Sát thương lên tướng/min316,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

547 LP

284W · 287L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 7 / 19
CS/min1,7DPM403,9
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
1 / 10 / 24
CS/min0,8DPM213,6
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 5 / 11
CS/min1DPM267
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 1 / 1
CS/min8,9DPM680,4
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 1 / 16
CS/min0,8DPM298,9
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 11 / 22
CS/min0,9DPM278,7
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
50 min
0 / 12 / 19
CS/min1,2DPM155,6
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 10
CS/min1,4DPM320,2
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 0 / 22
CS/min1,2DPM236,7
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 6 / 24
CS/min0,7DPM302,5
Leona
Leona
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 5 / 15
CS/min2DPM441,3
Renata Glasc
Renata Glasc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 2 / 18
CS/min1,3DPM153,8
Zilean
Zilean
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 0 / 13
CS/min7,2DPM617
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 8 / 6
CS/min1,3DPM252,3
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 10 / 11
CS/min1,1DPM278,1
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 4 / 27
CS/min1,4DPM195
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 3 / 13
CS/min1,1DPM192,4
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 8 / 14
CS/min1,9DPM564,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 2 / 25
CS/min1,5DPM329,5