Ignis#AKSHN

LAS

Cấp 1065 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55,6%
10 / 8Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7
Sát thương lên tướng/min948,7

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

434 LP

252W · 242L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
10 / 6 / 8
CS/min6DPM752,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
9 / 2 / 3
CS/min8,8DPM722,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
15 / 6 / 2
CS/min8,7DPM1.324
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
14 / 3 / 9
CS/min5,7DPM1.770,5
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 8 / 8
CS/min7,9DPM634,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 14 / 9
CS/min6,9DPM531,4
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 12
CS/min7,2DPM820,5
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 10 / 3
CS/min6,3DPM832,3
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
0 / 7 / 11
CS/min5,4DPM646,8
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 5 / 1
CS/min7DPM1.133,2
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 2
CS/min7,9DPM533,1
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 8 / 3
CS/min6,3DPM936,3
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
23 / 7 / 7
CS/min7,4DPM1.147,2
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 7 / 2
CS/min7,2DPM730,9
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 2
CS/min5,9DPM429,3
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
27 / 8 / 5
CS/min7DPM1.634,2
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
17 / 5 / 5
CS/min7,6DPM1.187,8