Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 18 / 18 · trận đấu lại bị loại trừ11 TướngTỷ lệ thắng 55,6%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 18 trận
Cho'GathJungle
33 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,62 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,7 / 7,7 / 17,0
6,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,45 · 3 trận
997!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.333,91 · 3 trận
60,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,8% · 3 trận
Ngộ KhôngJungle
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
5,43✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,7 / 5,0 / 6,7
5,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,44 · 3 trận
521!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 693,03 · 3 trận
55,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,6% · 3 trận
SkarnerJungle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,55!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,71 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 5,0 / 9,5
5,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,11 · 2 trận
553!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 905,87 · 2 trận
48,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 62,3% · 2 trận
JayceJungle
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,46✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,25 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 6,0 / 12,0
7,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,19 · 2 trận
880✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 545,19 · 2 trận
59,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,1% · 2 trận
ViJungle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,5 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,5 / 5,5 / 6,0
6,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,85 · 2 trận
365!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 748,94 · 2 trận
49,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53% · 2 trận
Xin ZhaoJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 4,0 / 1,0
6,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,83 · 1 trận
431!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 774,1 · 1 trận
66,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 73,7% · 1 trận
NocturneJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
11,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 1,0 / 10,0
8,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,9 · 1 trận
280!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 664,43 · 1 trận
35,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,6% · 1 trận
Jarvan IVJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,90!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 10,0 / 10,0
7,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,94 · 1 trận
631!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 850,63 · 1 trận
46,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,6% · 1 trận
PoppyJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 5,0 / 12,0
5,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,2 · 1 trận
898✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 881,13 · 1 trận
60%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 69% · 1 trận
KaynJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 5,0 / 10,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,1 · 1 trận
999✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 532,03 · 1 trận
48,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,4% · 1 trận
SylasJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 1,0 / 3,0
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,86 · 1 trận
398✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 221,62 · 1 trận
28,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 22,2% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
4.393.533 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 18 trận