KZI José Ignacio#JGGAP

LAS

Cấp 864 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
41,2%
7 / 10Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min961,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận3 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

351 LP

350W · 344L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 5 / 10
CS/min8,1DPM701,2
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 5 / 3
CS/min7,3DPM922,9
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 6 / 2
CS/min7,2DPM529,1
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 4 / 6
CS/min7,5DPM877,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
17 / 6 / 9
CS/min9DPM1.953,3
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 9 / 8
CS/min9DPM1.666,8
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 7
CS/min9,1DPM831,6
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 3 / 6
CS/min9DPM1.000,8
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
9 / 3 / 2
CS/min7,6DPM880,3
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 1 / 14
CS/min8,4DPM615,1
Lee Sin
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Poppy
Poppy
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Poppy
Poppy
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 9 / 2
CS/min8,1DPM879,3
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 9 / 6
CS/min8,3DPM657,6
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 3 / 20
CS/min2,3DPM1.044
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 11 / 9
CS/min7,2DPM721,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
18 / 9 / 9
CS/min7,8DPM1.390,1
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 7 / 12
CS/min7,7DPM769,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 10 / 6
CS/min5,8DPM827,2