LukeSnake#2233

LAS

Cấp 583 · Đã cập nhật 17:28

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min827,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

427 LP

347W · 332L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
0 / 0 / 0
CS/min6,1DPM6,7
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 7 / 9
CS/min6,9DPM821,5
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 7 / 7
CS/min5,7DPM1.270,9
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 0 / 4
CS/min7,8DPM164,3
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
14 / 1 / 7
CS/min8,4DPM925,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 4 / 3
CS/min6,8DPM699,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 9 / 12
CS/min7,4DPM1.021
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 3 / 10
CS/min8DPM773,6
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
9 / 7 / 12
CS/min6,4DPM935,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 9 / 2
CS/min5,7DPM841,6
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 13 / 14
CS/min3,5DPM474,1
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 9 / 4
CS/min4,8DPM788,1
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 3 / 12
CS/min8,6DPM1.013,3
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 7 / 9
CS/min5,9DPM1.076,7
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 4 / 6
CS/min8,4DPM685,8
Jax
Jax
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 11
CS/min4,9DPM601,4
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 7 / 23
CS/min7,5DPM1.004,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 6 / 8
CS/min8DPM857,6
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 5 / 13
CS/min8,5DPM975