Nori#LAS

LAS

Cấp 865 · Đã cập nhật 11:04

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min964,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

132 LP

339W · 333L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 10 / 6
CS/min6,2DPM838,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
9 / 4 / 21
CS/min6,6DPM1.282,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
8 / 10 / 9
CS/min6,8DPM957,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 6 / 14
CS/min8,2DPM1.638,6
Twitch
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
19 / 9 / 9
CS/min6,3DPM1.542,4
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 9 / 9
CS/min7,7DPM934,1
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 2
CS/min6,2DPM404,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 9 / 14
CS/min8,4DPM1.279,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 12 / 9
CS/min6DPM705,2
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 7 / 17
CS/min9,9DPM1.067,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 1 / 0
CS/min6,9DPM249,8
Twitch
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 9 / 1
CS/min7DPM751,3
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
21 / 2 / 4
CS/min7,8DPM1.354
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 11 / 8
CS/min4,4DPM1.080,9
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
5 / 6 / 2
CS/min5,8DPM735,3
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
8 / 6 / 9
CS/min5,5DPM713,6
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 6 / 3
CS/min7,8DPM716,2
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 5 / 10
CS/min7,4DPM1.077,1
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 11
CS/min0,9DPM283,5
Yunara
Yunara
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
1 / 1 / 0
CS/min—DPM—