RoyalNoTox#LAS

LAS

Cấp 140 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7
Sát thương lên tướng/min697,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

442 LP

255W · 217L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 8 / 14
CS/min6,8DPM829,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 4
CS/min5,6DPM412,1
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 2 / 8
CS/min9,8DPM1.019,8
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
7 / 3 / 3
CS/min7,5DPM564
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 2 / 8
CS/min9,5DPM587
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 5 / 9
CS/min7,4DPM624,4
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 8 / 6
CS/min6,8DPM730,2
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 6 / 14
CS/min6,8DPM743,7
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 5 / 5
CS/min8,9DPM680,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
9 / 1 / 2
CS/min6,9DPM599,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 3
CS/min6,9DPM517,2
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 1 / 5
CS/min8,4DPM793,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 8 / 12
CS/min7,6DPM967,2
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 0
CS/min7,3DPM474,4
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 6 / 5
CS/min1,8DPM340,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 6 / 6
CS/min7,4DPM999,7
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 2 / 1
CS/min9,6DPM448,6
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 5 / 6
CS/min6,7DPM1.016,1
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 12 / 4
CS/min0,8DPM251,1