SkulKr#LAS

LAS

Cấp 160 · Đã cập nhật 18:06

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min6
Sát thương lên tướng/min908,2

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

412 LP

330W · 279L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 7 / 4
CS/min8,2DPM952,8
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 5 / 6
CS/min7,9DPM896,3
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 11 / 2
CS/min7,9DPM898,3
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 5 / 4
CS/min6,7DPM950
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 9 / 2
CS/min5,7DPM1.075,6
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
2 / 16 / 6
CS/min1DPM387,8
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 9 / 5
CS/min5,8DPM1.084,9
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 8
CS/min5,2DPM515
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 7 / 5
CS/min6,2DPM591,5
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 8 / 5
CS/min7DPM1.393,3
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 7 / 9
CS/min6,5DPM1.053,4
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 5 / 5
CS/min6,3DPM866,4
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 12 / 8
CS/min6,7DPM1.066,7
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 8 / 7
CS/min5,3DPM1.080,2
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 9
CS/min6,5DPM786,2
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 4
CS/min6,3DPM910,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 15 / 13
CS/min6DPM1.688
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 7
CS/min6,4DPM629,4
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 3
CS/min5,1DPM413,6