Solrak#Solrk

LAS

Cấp 549 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6
Sát thương lên tướng/min803,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
SILVER I

45 LP

250W · 259L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 8
CS/min6,6DPM567,5
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 12 / 5
CS/min6,8DPM315,2
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 9 / 5
CS/min6,5DPM473
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 11 / 9
CS/min5,2DPM790,6
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
21 / 4 / 8
CS/min6,8DPM1.287,9
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 5 / 6
CS/min7,3DPM882,9
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 7 / 10
CS/min6,4DPM639,5
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 4
CS/min6,4DPM565,8
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 3 / 9
CS/min7,5DPM674,1
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 14 / 13
CS/min6,3DPM596,5
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
13 / 13 / 15
CS/min2,9DPM1.247,8
Teemo
Teemo
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Heimerdinger
Heimerdinger
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
15 / 14 / 14
CS/min5,7DPM1.763
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 11 / 3
CS/min6,6DPM494
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 8 / 6
CS/min7DPM727,6
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 6 / 5
CS/min6,7DPM557
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 9 / 5
CS/min6DPM1.238,3
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
1 / 8 / 15
CS/min5,3DPM684,6
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
1 / 10 / 3
CS/min4,6DPM618,8
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 17 / 12
CS/min5,1DPM694,4