StteeL#LAS

LAS

Cấp 886 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min602,4

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 30/09/2026 - 18:41 GMT-3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 22:12 GMT-3Phạm vi dòng thời gian · 2/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

796 LP

138W · 113L55% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 251 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND III

5 LP

19W · 16L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 35 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 10 / 5
CS/min5,9DPM516,3
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 5 / 0
CS/min6,2DPM458,3
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 7
CS/min5,9DPM434,2
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 4 / 1
CS/min6,4DPM373
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 10 / 17
CS/min5,8DPM801,7
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 7
CS/min6DPM599,3
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 5
CS/min6,3DPM559,9
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 2 / 5
CS/min8,1DPM661,5
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 10 / 8
CS/min6,6DPM337,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 4 / 9
CS/min7,1DPM608,3
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 9 / 12
CS/min5,7DPM665
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
2 / 7 / 2
CS/min8DPM607,6
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 4
CS/min6,8DPM629,1