Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ9 TướngTỷ lệ thắng 55%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 20 trận
IreliaMiddle
63 Thắng · 3 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 6 trận
6,84✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,93 · 6 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,8 / 4,2 / 3,8
9,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,82 · 6 trận
899✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 814,55 · 6 trận
43,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,4% · 6 trận
NocturneJungle
42 Thắng · 2 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
5,22✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,32 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,8 / 4,0 / 10,5
8,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,6 · 4 trận
637✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 549,56 · 4 trận
53%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,9% · 4 trận
ZedMiddle
43 Thắng · 1 Thua
75%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
3,94✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,13 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 5,0 / 6,3
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,07 · 4 trận
1.545✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 707,71 · 4 trận
52,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,1% · 4 trận
RyzeMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 3,0 / 7,0
8,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,82 · 1 trận
830!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 891,42 · 1 trận
51,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
KarmaSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,61 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 6,0 / 34,0
1,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,96 · 1 trận
887✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 707,11 · 1 trận
77,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60,4% · 1 trận
AkaliMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 4,0 / 2,0
8,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,31 · 1 trận
1.249✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 777,48 · 1 trận
57,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34,9% · 1 trận
GravesJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 9,0 / 3,0
6,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,59 · 1 trận
608!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 614,67 · 1 trận
66,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 26,2% · 1 trận
EkkoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,25✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 4,0 / 10,0
7,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,77 · 1 trận
712!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.030,85 · 1 trận
41,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,3% · 1 trận
SylasMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 2,0 / 1,0
6,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,94 · 1 trận
844✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 354,26 · 1 trận
50%≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
13.261.992 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận