TheMostFruit#LAS

LAS

Cấp 310 · Đã cập nhật 09:26

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min864,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

371 LP

138W · 144L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 12 / 5
CS/min7,7DPM685,6
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 2
CS/min9,2DPM760,3
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 3 / 3
CS/min8,4DPM703,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 11 / 8
CS/min7,6DPM815,2
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 10 / 3
CS/min7DPM438,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 2 / 11
CS/min9,1DPM846,2
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 10 / 6
CS/min8,7DPM1.199,7
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 2
CS/min7,9DPM714,6
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 7 / 4
CS/min8DPM1.130,5
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 5
CS/min8,7DPM790,4
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 9 / 3
CS/min7,1DPM585,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 6 / 11
CS/min7,7DPM929,2
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 5 / 1
CS/min8,1DPM1.051
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 3
CS/min8,9DPM544,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 5 / 4
CS/min8,6DPM825,9
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
17 / 8 / 8
CS/min7DPM1.470,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 9 / 14
CS/min7,2DPM1.046,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 8 / 11
CS/min7,4DPM999,9
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 12 / 6
CS/min6,5DPM810,7
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 6
CS/min8,1DPM588,3