Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 17 / 17 · trận đấu lại bị loại trừ14 TướngTỷ lệ thắng 58,8%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 17 trận
JayceTop
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,66!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,18 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,3 / 5,0 / 3,0
9,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,8 · 3 trận
994✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 558,21 · 3 trận
31,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30,4% · 3 trận
AatroxTop
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,21!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,25 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 7,0 / 4,5
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,77 · 2 trận
1.092✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 920,09 · 2 trận
60,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53,6% · 2 trận
AlistarSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,82!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 11,0 / 9,0
1,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,07 · 1 trận
180!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 347,88 · 1 trận
45%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 73% · 1 trận
Cho'GathTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,40✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 5,0 / 8,0
9,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,25 · 1 trận
1.376✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 936,88 · 1 trận
46,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,1% · 1 trận
FioraTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,29!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,55 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
20,0 / 14,0 / 12,0
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,9 · 1 trận
1.824✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.514,06 · 1 trận
52,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,8% · 1 trận
DariusTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,22✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 9,0 / 5,0
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,5 · 1 trận
1.442✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.258,28 · 1 trận
57,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,9% · 1 trận
BriarBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,25!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 8,0 / 8,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,34 · 1 trận
611!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.001,34 · 1 trận
55,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,7% · 1 trận
SennaSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,38✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 8,0 / 12,0
2,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,34 · 1 trận
1.351✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 567,41 · 1 trận
90%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,7% · 1 trận
SamiraBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,57✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
37,0 / 7,0 / 2,0
9,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,96 · 1 trận
2.827✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 904,48 · 1 trận
68,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45% · 1 trận
RakanSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
12,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 1,0 / 12,0
1,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,13 · 1 trận
248!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 353,11 · 1 trận
52,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30% · 1 trận
OrnnTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,60✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 5,0 / 10,0
8,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,46 · 1 trận
1.423✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 912,11 · 1 trận
42,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 14,3% · 1 trận
AmbessaTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
23,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 0,0 / 12,0
8,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,32 · 1 trận
994✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 271,54 · 1 trận
67,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10% · 1 trận
GwenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,07 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
23,0 / 5,0 / 8,0
8,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,58 · 1 trận
1.783✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 420,66 · 1 trận
81,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,5% · 1 trận
ZaahenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,29✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 7,0 / 3,0
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,87 · 1 trận
1.360✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 852,14 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,7% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
5.556.840 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 17 trận